Doosan BearsVS06:30 CH 12-10
Lotte Giants
Dự kiến ném chính
Doosan Bears
이용찬Tay phải
ERA 3.89WHIP 1.16 · 3T-1B · 44.0 hiệp
Lotte Giants
박세웅Tay phải
ERA 4.71WHIP 1.50 · 3T-9B · 143.1 hiệp
Doosan BearsMốcLotte Giants
-3.5
-2.5
-1.5
-0.5
+0.5
+1.5
TàiMốcXỉu
6
6.5
7
7.5
8
8.5
TàiMốcXỉu
0.5
1.5
2.5
3.5
4.5
5.5
TàiMốcXỉu
0.5
1.5
2.5
3.5
4.5
5.5
Doosan BearsMốcLotte Giants
-1
-0.5
0
+0.5
+1
TàiMốcXỉu
3
3.5
4
4.5
5
TàiMốcXỉu
1.5
Doosan BearsMốcLotte Giants
0
TàiMốcXỉu
4
TàiMốcXỉu
0.5
1.5
2.5
3.5
+7.5
Kết thúc
Kết thúc
Sắp diễn raHôm nay18:30
Sắp diễn raHôm nay18:30
Sắp diễn raHôm nay18:30
Bảng xếp hạng chính thức
Tổng 10 đội| # | Đội | Tr | T | H | B | Tỷ lệ thắng | Phong độ5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 142 | 88 | 5 | 49 | .642 | WWW | |
| 2 | 142 | 83 | 3 | 56 | .597 | LLL | |
| 3 | 142 | 78 | 2 | 62 | .557 | WWL | |
| 4 | 143 | 78 | 1 | 64 | .549 | WLW | |
| 5 | 143 | 73 | 5 | 65 | .529 | WWL | |
| 6 | 144 | 65 | 5 | 74 | .468 | WWL | |
| 7 | 144 | 64 | 2 | 78 | .451 | LLW | |
| 8 | 142 | 62 | 3 | 77 | .446 | WLW | |
| 9 | 144 | 57 | 4 | 83 | .407 | WLL | |
| 10 | 144 | 50 | 4 | 90 | .357 | LLW |
Promotion - KBO (Play Offs: Final)Promotion - KBO (Play Offs: Semi-finals)Promotion - KBO (Play Offs: Quarter-finals)Promotion - KBO (Play Offs: 1/8-finals)
Bình luận
Đăng nhập để bình luận.
