
Verdy
Thứ hạng
—
Thành tích mùa
1T 0H 1B
2 trận gần nhất
Trận tiếp theo
Chủ nhà
Sanfrecce Hiroshima · 03:00 CH 11-10
5 trận gần nhất
LW
Thứ hạng
Xem toàn bộ BXH →Giải này không có bảng xếp hạng
Thể thức loại trực tiếp hoặc chưa có dữ liệu xếp hạng
Đội hình
40GKThủ môn4
1MatheusThủ môn33
21Yuya NagasawaThủ môn30
31Hiroki MawatariThủ môn32
41Keisuke NakamuraThủ môn21
DFHậu vệ11
4Naoki HayashiHậu vệ28
5Ryota InoueHậu vệ26
6Kazuya MiyaharaHậu vệ30
15Kaito SuzukiHậu vệ24
18Shuhei MizoguchiHậu vệ22
20Yu-Min ChoHậu vệ29
22Yosuke UchidaHậu vệ24
29Maaya SakoHậu vệ23
35Shuto TanabeHậu vệ24
36Riku MatsudaHậu vệ27
55Taiju YoshidaHậu vệ26
MFTiền vệ11
2Kai ShibatoTiền vệ30
7Yuan MatsuhashiTiền vệ24
8Kosuke SaitoTiền vệ29
10Koki MoritaTiền vệ26
14Yuya FukudaTiền vệ27
16Rei HirakawaTiền vệ26
19Kanya FujimotoTiền vệ27
20Soma MeshinoTiền vệ25
28Joi YamamotoTiền vệ20
40Yuta AraiTiền vệ23
42Kento ImaiTiền vệ18
FWTiền đạo14
9Itsuki SomenoTiền đạo25
11Hiroto YamamiTiền đạo27
13Goki YamadaTiền đạo26
17Hyun-woo KimTiền đạo24
24Shion NakayamaTiền đạo18
25Issei KumatoriyaTiền đạo23
27Ryosuke ShiraiTiền đạo21
30Gakuto KawamuraTiền đạo20
33Kazunari IchimiTiền đạo28
38Soma KandaTiền đạo20
45Shimon TeranumaTiền đạo25
50Cheick CamaraTiền đạo
51Sota OfujiTiền đạo19
71Hayato HiraoTiền đạo21
