
Uzbekistan U20
Thứ hạng
—
Thành tích mùa
2T 0H 1B
3 trận gần nhất
Trận tiếp theo
—
Chưa có lịch
5 trận gần nhất
WWL
Thứ hạng
Xem toàn bộ BXH →Giải này không có bảng xếp hạng
Thể thức loại trực tiếp hoặc chưa có dữ liệu xếp hạng
Đội hình
50GKThủ môn6
1E. NemanovThủ môn22
1M. MurkaevThủ môn20
12A. KenjayevThủ môn21
12M. SobirovThủ môn19
21O. BoymurodovThủ môn22
21S. MurodboyevThủ môn20
DFHậu vệ17
2A. KhusanovHậu vệ21
2I. PulatovHậu vệ22
2S. AkhrorovHậu vệ22
2S. KhamidovHậu vệ20
3M. ZokhidovHậu vệ20
4A. AshurovHậu vệ22
5A. To'lqunbekovHậu vệ18
6J. UrozovHậu vệ21
6O. O'ktamovHậu vệ19
13B. JumatovHậu vệ19
13M. MakhamadjonovHậu vệ22
14O. KurbonovHậu vệ20
14S. ShodiboevHậu vệ19
15D. OrtiqboyevHậu vệ22
18N. AhmadjonovHậu vệ20
-M. RedzhebalievHậu vệ20
-R. FayzullayevHậu vệ20
MFTiền vệ21
3S. RahmatullayevTiền vệ22
4G'. RizoqulovTiền vệ20
6R. KhayrullaevTiền vệ20
7D. TukhsanovTiền vệ20
8N. AbdurazzoqovTiền vệ21
9S. NematjonovTiền vệ22
9S. SaidnurullaevTiền vệ20
11S. EsanovTiền vệ22
14N. IbraimovTiền vệ20
15L. MirzayevTiền vệ19
16M. ReimovTiền vệ19
17O. KarimovTiền vệ19
19R. FominTiền vệ20
19S. AbdulborievTiền vệ19
19Z. AbdirahmatovTiền vệ22
20D. AbdullaevTiền vệ19
21B. AskarovTiền vệ22
22A. FayzullayevTiền vệ22
22A. JumayevTiền vệ20
33U. RahmonaliyevTiền vệ22
44S. AkramovTiền vệ21
FWTiền đạo6
5R. TurdimurodovTiền đạo21
8A. SaidovTiền đạo19
10M. OʻrinboyevTiền đạo20
11M. KomilovTiền đạo20
11P. KholdorkhonovTiền đạo22
23A. KhaydarovTiền đạo20
Trận gần đây
Trận sắp tới
Không có trận sắp tới.
