
Ukraine U19
Thứ hạng
—
Thành tích mùa
1T 1H 0B
2 trận gần nhất
Trận tiếp theo
—
Chưa có lịch
5 trận gần nhất
DW
Thứ hạng
Xem toàn bộ BXH →Giải này không có bảng xếp hạng
Thể thức loại trực tiếp hoặc chưa có dữ liệu xếp hạng
Đội hình
24GKThủ môn3
31I. VoloshynThủ môn18
41N. DomchakThủ môn18
72N. MakarenkoThủ môn18
DFHậu vệ8
5A. CheberynchakHậu vệ18
13M. ReshetnikovHậu vệ18
14Y. MylokostHậu vệ17
26K. HubenkoHậu vệ18
77Y. KokodyniakHậu vệ18
-D. MalovHậu vệ18
-I. LykholitHậu vệ18
-Y. MayakovHậu vệ18
MFTiền vệ6
6O. SorokaTiền vệ18
14K. PlishTiền vệ18
82Z. BaumannTiền vệ18
-M. OsztrovkaTiền vệ18
-O. KamenskyiTiền vệ18
-V. ReznikTiền vệ18
FWTiền đạo7
3A. HarabazhyiTiền đạo18
4K. DihtiarTiền đạo18
17I. DenysovTiền đạo18
18B. PopovTiền đạo18
-D. KuznyecovTiền đạo18
-D. YesinTiền đạo18
-Yaroslav BoykoTiền đạo
Trận gần đây
Trận sắp tới
Không có trận sắp tới.
