BoostDuck
Thứ hạng
—
Thành tích mùa
0T 0H 1B
1 trận gần nhất
Trận tiếp theo
—
Chưa có lịch
5 trận gần nhất
L

Giải này không có bảng xếp hạng

Thể thức loại trực tiếp hoặc chưa có dữ liệu xếp hạng

Đội hình

34
GKThủ môn3
1Hiromichi SugawaraThủ môn31
30Jun-young HanThủ môn19
88Riku UmedaThủ môn25
DFHậu vệ11
2Kakeru SakamotoHậu vệ26
4Ryoji YamashitaHậu vệ26
5Yuto MinakuchiHậu vệ26
6Shunsuke TachinoHậu vệ33
13Kazuya MimaHậu vệ28
16Keita TanakaHậu vệ36
23Takuya AkiyamaHậu vệ32
25Riku KuwakoHậu vệ23
35Kyu-Won ShinHậu vệ23
43Zamora YagoHậu vệ22
52Masaya KojimaHậu vệ28
MFTiền vệ11
8Asahi HagaTiền vệ26
11Gentaro YoshidaTiền vệ25
14Sho SumidaTiền vệ27
15Kazuki FukuiTiền vệ25
17Shunta MorimuraTiền vệ23
18Yamato NatsukawaTiền vệ25
21Hiroki KimuraTiền vệ23
32Hiroto ToriyamaTiền vệ18
38Shuto OgawaTiền vệ24
39Taiyo KawadaTiền vệ19
41Ryusei NoseTiền vệ26
FWTiền đạo9
7Takahiro KitsuiTiền đạo33
9Takumi ShimadaTiền đạo30
10Rikuto KuboTiền đạo29
28Toshiki ToyaTiền đạo29
29Ryunosuke SugawaraTiền đạo26
37RigleyTiền đạo21
78Shoki NaganoTiền đạo24
95Kohei IsaTiền đạo34
99Souza ViniciusTiền đạo23

Trận gần đây

Trận sắp tới

Không có trận sắp tới.