BoostDuck
Thứ hạng
15
Relegation
Thành tích mùa
1T 2H 5B
8Tr
Điểm
5điểm
Kém hạng 1 16 điểm
5 trận gần nhất
DLLLD

Thứ hạng

Xem toàn bộ BXH →

Đội hình

34
GKThủ môn6
1Dominik DobesThủ môn17
1Dominik KudelcikThủ môn21
1Lukas PeslThủ môn24
1Matej DvorakThủ môn20
34Matej HoracekThủ môn18
47Jindrich MusilThủ môn22
DFHậu vệ8
2Samuel ZelenkaHậu vệ20
9Tadeas ChladekHậu vệ18
11Matyas FilipekHậu vệ20
16Vojtech KasparHậu vệ17
18Samuel BrtinskyHậu vệ19
22Jan PozlerHậu vệ20
23Kenny OgboiHậu vệ21
37Martin KulhaHậu vệ22
MFTiền vệ9
6Lukas ZitnanTiền vệ19
7Kristian MichalTiền vệ25
8Nikita TvercoviciTiền vệ19
12Vojtech SychraTiền vệ24
13Qendrim ZybaTiền vệ25
20Martin KurcTiền vệ19
24Patrik DulayTiền vệ21
25Krystof DusakTiền vệ20
28Adam DobesTiền vệ18
FWTiền đạo11
6Aleko BasiladzeTiền đạo20
10Matej StrnadTiền đạo20
17Petr JulisTiền đạo23
18Marek BrezskyTiền đạo18
19Joel AshukuTiền đạo19
21Simon CisteckyTiền đạo19
26Enej MarseticTiền đạo21
27John EdehTiền đạo19
27Vojtech HadascokTiền đạo34
29Sebastian JagerTiền đạo17
30Daniel RusTiền đạo20