BoostDuck
Thứ hạng
—
Thành tích mùa
0T 0H 1B
1 trận gần nhất
Trận tiếp theo
—
Chưa có lịch
5 trận gần nhất
L

Giải này không có bảng xếp hạng

Thể thức loại trực tiếp hoặc chưa có dữ liệu xếp hạng

Đội hình

42
GKThủ môn5
1A. DemiriThủ môn20
1B. LeciThủ môn32
12D. DjellzaThủ môn19
12F. KolgeciThủ môn25
16E. KastratiThủ môn21
DFHậu vệ12
2A. FejzaHậu vệ23
3F. RamajHậu vệ25
3V. AvduliHậu vệ26
5A. GashiHậu vệ27
5B. SmailiHậu vệ23
11E. KryeziuHậu vệ30
15Gresa BerishaHậu vệ21
18L. CernaveriHậu vệ20
22K. RamajaHậu vệ20
23E. AvdiliHậu vệ22
23G. PjetriHậu vệ24
30R. RamadaniHậu vệ23
MFTiền vệ11
4D. HalilajTiền vệ25
6L. MisiniTiền vệ22
7E. MemetiTiền vệ26
8G. FetajTiền vệ23
8M. TahiriTiền vệ26
10B. ShalaTiền vệ27
11E. PaciTiền vệ18
14E. ZaniTiền vệ20
18F. KastratiTiền vệ32
-B. HisenajTiền vệ27
-V. HotiTiền vệ27
FWTiền đạo14
7A. MulliqiTiền đạo18
9B. MahmutiTiền đạo19
9K. BiqkajTiền đạo25
10V. LimaniTiền đạo28
11Y. BerishajTiền đạo
14V. MetajTiền đạo21
17A. ImerajTiền đạo18
17A. RamaTiền đạo22
19A. RacajTiền đạo20
20E. EjupiTiền đạo31
21E. ZekaTiền đạo28
22M. UkaTiền đạo26
24A. ShabaniTiền đạo19
-Y. KabashiTiền đạo20

Trận gần đây

Trận sắp tới

Không có trận sắp tới.