BoostDuck
Thứ hạng
—
Thành tích mùa
0T 0H 1B
1 trận gần nhất
Trận tiếp theo
—
Chưa có lịch
5 trận gần nhất
L

Giải này không có bảng xếp hạng

Thể thức loại trực tiếp hoặc chưa có dữ liệu xếp hạng

Đội hình

51
GKThủ môn6
1A. OrazbekovaThủ môn23
1A. PortnovaThủ môn24
2V. ZeinaliThủ môn22
12N. IsmailovaThủ môn24
22A. AnuarbekThủ môn19
22A. TikhonovaThủ môn20
DFHậu vệ17
4A. AitymovaHậu vệ32
4Z. ZhaksybayHậu vệ17
5A. OrynbayHậu vệ19
5M. DemidovaHậu vệ29
9B. NurushevaHậu vệ31
11K. NorbaevaHậu vệ20
13K. BotabekHậu vệ19
15A. BekhozhinaHậu vệ18
15Y. MyasnikovaHậu vệ32
18A. BurovaHậu vệ23
20K. SovetHậu vệ21
23A. VlasovaHậu vệ29
-A. DosbolovaHậu vệ18
-D. TolkachevaHậu vệ18
-M. EgiazaryanHậu vệ20
-N. SultanHậu vệ17
-S. TrachukHậu vệ19
MFTiền vệ18
3K. KhairulinaTiền vệ28
4A. LozukovaTiền vệ19
4E. AbdulayevaTiền vệ19
6A. NizamutdinovaTiền vệ25
6F. SatygaliyevaTiền vệ26
8A. GaystenovaTiền vệ31
9M. ZhanataevaTiền vệ34
10A. KarazhanovaTiền vệ28
13Z. AysaparTiền vệ17
14Z. YerzhanovaTiền vệ19
15Ä. ZholbolatTiền vệ16
16A. IsimbaevaTiền vệ18
17K. ZhumabaikyzyTiền vệ29
23T. RakhatzhanTiền vệ18
77K. BerikovaTiền vệ21
77K. KulmagambetovaTiền vệ30
-A. QojabekovaTiền vệ19
-M. MakhmudovaTiền vệ20
FWTiền đạo10
2T. BekpenbetovaTiền đạo31
8A. TurlybekovaTiền đạo27
8A. YermagambetovaTiền đạo16
13V. PopovaTiền đạo19
16N. AldanazarTiền đạo20
20A. BibossynovaTiền đạo20
-A. TyanTiền đạo20
-M. TaldykinaTiền đạo20
-M. TkachTiền đạo21
-P. TuchinaTiền đạo18

Trận gần đây

Trận sắp tới

Không có trận sắp tới.