BoostDuck
Israel U21

Israel U21

Thứ hạng
2
Ranking of second-placed teams
Thành tích mùa
2T 4H 1B
7Tr
Điểm
10điểm
Kém hạng 1 6 điểm
5 trận gần nhất
WDWLD

Thứ hạng

Xem toàn bộ BXH →

Đội hình

48
GKThủ môn7
1D. BenyaminiThủ môn20
18I. SharonThủ môn23
18T. TzarfatiThủ môn22
22O. MelikaThủ môn20
55N. EliasiThủ môn23
-S. Ben NesherThủ môn20
-T. StollerThủ môn21
DFHậu vệ14
2G. YabeloHậu vệ20
3N. MalmudHậu vệ23
3R. KellerHậu vệ23
4D. KulikovHậu vệ21
4Y. LaishHậu vệ21
5N. StoinovHậu vệ20
16N. SchwartzHậu vệ19
16S. LemkinHậu vệ22
19J. MulderHậu vệ23
21M. YashilirmakHậu vệ20
21N. Ben HarushHậu vệ20
24L. EissatHậu vệ20
26G. DeznetHậu vệ20
42R. ElimelechHậu vệ23
MFTiền vệ15
3I. CohenTiền vệ20
6N. YehoshuaTiền vệ20
7T. AbedTiền vệ21
8Y. LeviTiền vệ20
10A. YonaTiền vệ21
12L. HazanTiền vệ19
15B. LinTiền vệ21
15L. KassaTiền vệ20
15R. BinyaminTiền vệ21
17L. HermeshTiền vệ21
20Y. DistelfeldTiền vệ20
36I. KhalailiTiền vệ19
37R. NawiTiền vệ21
48I. OliTiền vệ19
-B. AbdachTiền vệ21
FWTiền đạo12
7O. AlmagorTiền đạo23
11A. GanahTiền đạo21
13I. ToklomatiTiền đạo21
14A. Porat AyashTiền đạo20
14K. ZoabiTiền đạo19
19D. DappaTiền đạo18
19E. MadmonTiền đạo21
20M. BuskilaTiền đạo21
22M. Abu RumiTiền đạo21
22O. AzoTiền đạo20
34S. Abu FarhiTiền đạo19
-N. ShaharTiền đạo21