BoostDuck
Thứ hạng
—
Thành tích mùa
0T 0H 1B
1 trận gần nhất
Trận tiếp theo
—
Chưa có lịch
5 trận gần nhất
L

Giải này không có bảng xếp hạng

Thể thức loại trực tiếp hoặc chưa có dữ liệu xếp hạng

Đội hình

49
GKThủ môn7
1D. GiannakouliThủ môn27
1S. KatergiannakiThủ môn20
12A. AnastasiadisThủ môn24
12Z. NasiThủ môn25
13C. GrigoriadouThủ môn28
13P. ChatzicharistouThủ môn25
13R. PetalotiThủ môn18
DFHậu vệ14
3M. MitkouHậu vệ31
3S. ZagliHậu vệ19
4F. DoiranliHậu vệ27
4G. PavlopoulouHậu vệ21
4M. GouniHậu vệ21
5M. KapnisiHậu vệ26
8M. KoskeridouHậu vệ25
9E. MarkouHậu vệ30
9V. GiannakaHậu vệ21
14E. TselentiHậu vệ21
18A. GkatsouHậu vệ28
19M. PalamaHậu vệ25
22M. PaternaHậu vệ25
-M. GouniHậu vệ21
MFTiền vệ17
2A. PeiouTiền vệ29
5E. DrakogiannakiTiền vệ24
6T. GeorgiouTiền vệ29
7E. KakaboukiTiền vệ38
8T. VardaliTiền vệ30
11I. PapatheodorouTiền vệ22
14E. SaichTiền vệ24
15S. NtarzanouTiền vệ20
17A. MoraitouTiền vệ28
20S. KotsakiTiền vệ28
22G. ChalatsogianniTiền vệ20
23G. PouliouTiền vệ25
24A. MichalopoulouTiền vệ27
25P. ArgyriouTiền vệ17
26G. TselaTiền vệ17
-A. TsarouchaTiền vệ20
-M. DarzanouTiền vệ20
FWTiền đạo11
9D. ChatzinikolaouTiền đạo26
10S. KongouliTiền đạo34
10V. SarriTiền đạo27
11A. SpiridonidouTiền đạo28
17I. ChamalidouTiền đạo29
19E. BrameTiền đạo25
23K. BrouksairTiền đạo23
28A. PapadopoulouTiền đạo22
-C. BrookshireTiền đạo
-D. KarapetsaTiền đạo25
-V. MoskofidouTiền đạo34

Trận gần đây

Trận sắp tới

Không có trận sắp tới.