
Gainare Tottori
Thứ hạng
—
Thành tích mùa
1T 0H 1B
2 trận gần nhất
Trận tiếp theo
—
Chưa có lịch
5 trận gần nhất
WL
Thứ hạng
Xem toàn bộ BXH →Giải này không có bảng xếp hạng
Thể thức loại trực tiếp hoặc chưa có dữ liệu xếp hạng
Đội hình
30GKThủ môn4
1Yuta TerasawaThủ môn33
47Ryo MomoiThủ môn23
71Uwabright HayakawaThủ môn19
88Anton BurnsThủ môn23
DFHậu vệ11
3Tyler Nozawa Van Eerden ShawnHậu vệ22
4Seiya NikaidoHậu vệ25
6Hayato NukuiHậu vệ29
7Ryo AraiHậu vệ23
14Takumi KawamuraHậu vệ26
20Marco LorenzHậu vệ22
23Kanaru MatsumotoHậu vệ19
32Min MoonHậu vệ21
34Sang-Yeong JongHậu vệ23
55Haruki OshimaHậu vệ26
77Seitaro HashimotoHậu vệ23
MFTiền vệ8
2Itto FujitaTiền vệ27
13Yusuke ShimizuTiền vệ25
15Tatsuya KiuchiTiền vệ24
16Yusaku TaseiTiền vệ23
21Shinya YajimaTiền vệ32
27Kanaki HomboTiền vệ22
39Jun KatoriTiền vệ23
42Masaki KaneuraTiền vệ26
FWTiền đạo7
8Atsuki TojoTiền đạo25
9Daiki ShinodaTiền đạo23
10Naoto MikiTiền đạo25
19Sota YamamotoTiền đạo25
22Ibuki YoshidaTiền đạo28
24Kagetora HoshiTiền đạo23
29Hinata KonishiTiền đạo24
Trận gần đây
Trận sắp tới
Không có trận sắp tới.
