
Croatia W
Thứ hạng
—
Thành tích mùa
0T 0H 1B
1 trận gần nhất
Trận tiếp theo
—
Chưa có lịch
5 trận gần nhất
L
Thứ hạng
Xem toàn bộ BXH →Giải này không có bảng xếp hạng
Thể thức loại trực tiếp hoặc chưa có dữ liệu xếp hạng
Đội hình
40GKThủ môn6
1D. BačićThủ môn30
1N. RadolovićThủ môn17
12A. FilipovićThủ môn22
12L. KlobučarevićThủ môn17
23S. BukovećThủ môn30
-A. RistovskiThủ môn17
DFHậu vệ10
2B. ŽivkovićHậu vệ20
3A. JelenčićHậu vệ31
4L. BalogHậu vệ32
5K. NevrklaHậu vệ35
11A. DujmovićHậu vệ29
13N. VargaHậu vệ20
14A. DulčićHậu vệ28
15M. KunštekHậu vệ27
19J. ČanjevacHậu vệ25
19T. VračevićHậu vệ19
MFTiền vệ15
4M. JoščakTiền vệ35
6T. KrznarićTiền vệ21
7H. SpajićTiền vệ25
8B. GalićTiền vệ26
10I. LojnaTiền vệ33
11I. SlipčevićTiền vệ27
15K. JedvajTiền vệ25
16L. OrkićTiền vệ20
17A. BakalarTiền vệ25
17L. VlastelicaTiền vệ20
18A. JakobašićTiền vệ21
18P. MikulićaTiền vệ20
19H. DamjanovićTiền vệ20
20A. GrdišaTiền vệ18
22L. VunićTiền vệ19
FWTiền đạo9
9I. RudelićTiền đạo33
15P. VidovićTiền đạo22
17J. ĐorđićTiền đạo24
18K. KurkutovićTiền đạo24
19P. PetkovićTiền đạo19
20A. GuvoTiền đạo21
20A. LubinaTiền đạo30
21A. MarkovićTiền đạo26
21M. DošenTiền đạo17
Trận gần đây
Trận sắp tới
Không có trận sắp tới.
