
Arda
Thứ hạng
—
Thành tích mùa
0T 0H 1B
1 trận gần nhất
Trận tiếp theo
Đội khách
Ludogorets · 02:00 SA 13-10
5 trận gần nhất
L
Thứ hạng
Xem toàn bộ BXH →Giải này không có bảng xếp hạng
Thể thức loại trực tiếp hoặc chưa có dữ liệu xếp hạng
Đội hình
22GKThủ môn3
1Anatoli GospodinovThủ môn32
22Yanko GeorgievThủ môn37
92Mesut YusufThủ môn34
DFHậu vệ8
4David IdowuHậu vệ26
5Viktor LyubenovHậu vệ20
6Viktor PopovHậu vệ26
18Simeon VasilevHậu vệ20
21Vyacheslav VelevHậu vệ26
24Martin PaskalevHậu vệ24
35Dimitar VelkovskiHậu vệ31
44Adama TraoreHậu vệ26
MFTiền vệ5
8Dominik YankovTiền vệ26
20Serkan YuseinTiền vệ30
26Burak AkandzhaTiền vệ20
39Antonio VutovTiền vệ30
80Lachezar KotevTiền vệ28
FWTiền đạo6
9Georgi NikolovTiền đạo24
10Svetoslav KovachevTiền đạo28
11Atanas KabovTiền đạo27
16Preslav BachevTiền đạo20
91Stanislav IvanovTiền đạo27
99Birsent KaragarenTiền đạo33
