BoostDuck
Albania U21

Albania U21

Thứ hạng
—
Thành tích mùa
0T 1H 0B
1 trận gần nhất
Trận tiếp theo
—
Chưa có lịch
5 trận gần nhất
D

Giải này không có bảng xếp hạng

Thể thức loại trực tiếp hoặc chưa có dữ liệu xếp hạng

Đội hình

41
GKThủ môn7
1S. SimoniThủ môn21
12A. JukajThủ môn20
40A. TahoThủ môn18
81K. LiloThủ môn22
99A. SinaThủ môn21
-A. JataThủ môn21
-G. VeliajThủ môn20
DFHậu vệ11
0M. KacurriHậu vệ20
2Z. MuçaHậu vệ20
3A. KurtiHậu vệ19
3E. SelimajHậu vệ21
5E. BashiHậu vệ20
6G. RamajHậu vệ19
16A. KurtiHậu vệ20
18F. PërndrecaHậu vệ19
19A. MarkuHậu vệ20
23M. PrekaHậu vệ22
26E. FikajHậu vệ20
MFTiền vệ16
7F. FetaiTiền vệ20
8B. AliliTiền vệ21
9A. RexhepiTiền vệ22
9E. RashicaTiền vệ21
10E. BrrutiTiền vệ21
13G. ElezajTiền vệ20
13K. KasaTiền vệ22
14A. ShehuTiền vệ19
19D. JanaqiTiền vệ22
20E. OsmaniTiền vệ21
20G. KoteTiền vệ21
21L. SimnicaTiền vệ21
22D. AjvaziTiền vệ21
33E. MetaTiền vệ20
55H. TolaTiền vệ21
90L. FrrokuTiền vệ22
FWTiền đạo7
7K. DodajTiền đạo20
9L. TresaTiền đạo20
11C. ShpendiTiền đạo22
11R. TomaTiền đạo21
17E. MaksutiTiền đạo21
21D. DakaTiền đạo21
22B. GudjufiTiền đạo21

Trận gần đây

Trận sắp tới

Không có trận sắp tới.