AngbyVS08:00 CH 11-10
Viggbyholms
AngbyMốcViggbyholms
-4
-3
-2
-1
+1
2.5
TàiMốcXỉu
1.5
2
2.5
3
3.5
4
AngbyMốcViggbyholms
-3
-2
-1
+1
TàiMốcXỉu
0.5
1.5
2.5
3.5
4.5
+3.5
+1.5
Kết thúc
Kết thúc
Kết thúc
Kết thúc
Kết thúc
Lindo FF1
Orebro Syr.2
Kết thúc
Kết thúc
Kết thúc
Kết thúc
Kết thúc
Kết thúc
Kết thúc
Kết thúc
Trực tiếp
Trực tiếpHôm nay
Hôm nay
Sắp diễn raHôm nay20:00
Sắp diễn raHôm nay20:00
Sắp diễn raHôm nay20:00
Angby
Viggbyholms
Sắp diễn raHôm nay21:00
Sắp diễn raHôm nay22:00
Sắp diễn raHôm nay23:00
Sắp diễn raHôm nay23:00
Bảng xếp hạng Skelleftea 디비전
Tổng 7 đội| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 3 | 1 | 18 | 27 | DWW | |
| 2 | 12 | 8 | 1 | 3 | 21 | 25 | WWL | |
| 3 | 12 | 8 | 1 | 3 | 18 | 25 | LWW | |
| 4 | 12 | 4 | 5 | 3 | 1 | 17 | DWD | |
| 5 | Umea FC Akademi | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | LLD |
| 6 | Storfors | 12 | 2 | 2 | 8 | -18 | 8 | WLL |
| 7 | IFK Umea | 12 | 1 | 1 | 10 | -28 | 4 | LLL |
Promotion - Division 2 - Norrland (Promotion Group)Division 2 - Norrland (Relegation Group)
Bình luận
Đăng nhập để bình luận.
