Burreli0 : 0Hiệp 2 75'Hiệp 1 0:0
Beselidhja Lezha
Không có dữ liệu vị trí
74:51BurreliĐá phạt
BurreliBeselidhja Lezha
1Phạt góc1
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Ném biên0
0Đá phạt0
0Phát bóng0
0Phạt đền0
2Thay người3
57Tấn công66
28Tấn công nguy hiểm39
0Sút trúng đích0
7Sút ra ngoài4
BurreliMốcBeselidhja Lezha
0
TàiMốcXỉu
0.5
TàiMốcXỉu
0.5
Bảng xếp hạng chính thức
Tổng 12 đội| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | DWD | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | WWD | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | WWD | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | DWW | |
| 5 | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 6 | DWD | |
| 6 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | LDD | |
| 7 | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | LLW | |
| 8 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | WLD | |
| 9 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | LDD | |
| 10 | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 5 | WLD | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | DLL | |
| 12 | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | LLL |
Promotion - Abissnet SuperiorePromotion - Abissnet Superiore (Promotion)Kategoria e Parë (Relegation)Relegation
Bình luận
Đăng nhập để bình luận.
