Parnu JK Vaprus2 : 2Hiệp 2 72'Hiệp 1 1:2
Narva
Không có dữ liệu vị trí
72:26Parnu JK VaprusThay người
56%Parnu JK VaprusKiểm soát bóngNarva44%
Parnu JK VaprusNarva
4Phạt góc1
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Ném biên0
0Đá phạt0
0Phát bóng0
0Phạt đền0
1Thay người2
80Tấn công71
61Tấn công nguy hiểm43
9Sút trúng đích6
10Sút ra ngoài1
56Kiểm soát bóng44
Parnu JK VaprusMốcNarva
0
TàiMốcXỉu
4.5
5.5
6.5
TàiMốcXỉu
2.5
3.5
TàiMốcXỉu
2.5
3.5
TàiMốcXỉu
4.5
Bảng xếp hạng chính thức
Tổng 10 đội| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 22 | 6 | 1 | 60 | 72 | WWW | |
| 2 | 29 | 18 | 1 | 10 | 20 | 55 | DWW | |
| 3 | 29 | 15 | 6 | 8 | 12 | 51 | LWL | |
| 4 | 29 | 15 | 5 | 9 | 25 | 50 | LLL | |
| 5 | 29 | 14 | 2 | 13 | -10 | 44 | WLW | |
| 6 | 29 | 11 | 2 | 16 | -7 | 35 | LLW | |
| 7 | 29 | 10 | 4 | 15 | -18 | 34 | LWW | |
| 8 | 29 | 8 | 5 | 16 | -18 | 29 | LWD | |
| 9 | 29 | 9 | 1 | 19 | -21 | 28 | WLL | |
| 10 | 29 | 5 | 4 | 20 | -43 | 19 | DLL |
Promotion - Champions League (Qualification)Promotion - Conference League (Qualification)Meistriliiga (Relegation)Relegation - Esiliiga
Bình luận
Đăng nhập để bình luận.
