Bóng rổ – danh sách
1234T
1200012
1400014Không có dữ liệu vị trí
03:39Thống kê
BK LiepajaRigas Juniori
3Ghi 2 điểm4
1Ghi 3 điểm2
3Ném phạt0
60% ném phạt0
0Phạm lỗi0
4Hội ý còn lại5
BK LiepajaMốcRigas Juniori
-12.5
BK LiepajaMốcRigas Juniori
-15.5
BK LiepajaMốcRigas Juniori
-5.5
TàiMốcXỉu
39.5
41.5
43.5
45.5
47.5
BK LiepajaMốcRigas Juniori
-1.5
Bình luận
Đăng nhập để bình luận.