Seoul ThundersMốcLG Sakers
-23.5
-21.5
-18.5
-16.5
-13.5
-11.5
TàiMốcXỉu
135.5
140.5
145.5
150.5
152.5
153
TàiMốcXỉu
58.5
59.5
60.5
61.5
62.5
63.5
TàiMốcXỉu
58.5
59.5
60.5
61.5
62.5
63.5
Seoul ThundersMốcLG Sakers
-10.5
-8.5
-6.5
-4.5
-2.5
-0.5
TàiMốcXỉu
72.5
74.5
76.5
78.5
80.5
82.5
TàiMốcXỉu
30.5
31.5
32.5
33.5
34.5
35.5
TàiMốcXỉu
30.5
31.5
32.5
33.5
34.5
35.5
Seoul ThundersMốcLG Sakers
-0.5
+0.5
TàiMốcXỉu
35.5
37.5
39.5
41.5
43.5
45.5
TàiMốcXỉu
10.5
11.5
12.5
13.5
14.5
15.5
TàiMốcXỉu
10.5
11.5
12.5
13.5
14.5
15.5
+160.5
+82.5
Kết thúc
KoGas82
Suwon KT69
Sắp diễn raHôm nay19:00
Seoul ThundersLG Sakers
Bảng xếp hạng chính thức
Tổng 10 đội| # | Đội | Tr | T | B | Tỷ lệ thắng | Phong độ5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul Thunders | 3 | 3 | 0 | 1.000 | WWW |
| 2 | 5 | 4 | 1 | .800 | LWW | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | .600 | WWL | |
| 4 | LG Sakers | 4 | 2 | 2 | .500 | LWL |
| 5 | 4 | 2 | 2 | .500 | LWL | |
| 6 | 5 | 2 | 3 | .400 | WLL | |
| 7 | KoGas | 5 | 2 | 3 | .400 | LWW |
| 8 | Mobis Phoebus | 4 | 1 | 3 | .250 | LLW |
| 9 | 5 | 1 | 4 | .200 | LLL | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | - |
Promotion - KBL (Play Offs: Semi-finals)Promotion - KBL (Play Offs: Quarter-finals)
Bình luận
Đăng nhập để bình luận.
