Mobis PhoebusVS07:00 CH 12-10
Wonju DB
Mobis PhoebusMốcWonju DB
-22.5
-17.5
-12.5
-7.5
-5.5
-5
TàiMốcXỉu
145.5
150.5
155.5
160.5
162.5
163
TàiMốcXỉu
63.5
65.5
67.5
69.5
71.5
73.5
TàiMốcXỉu
65.5
67.5
69.5
71.5
73.5
75.5
Mobis PhoebusMốcWonju DB
-8.5
-6.5
-4.5
-2.5
-0.5
+0.5
TàiMốcXỉu
77.5
79.5
81.5
83.5
85.5
87.5
TàiMốcXỉu
33.5
35.5
37.5
39.5
41.5
43.5
TàiMốcXỉu
34.5
36.5
38.5
40.5
42.5
44.5
Mobis PhoebusMốcWonju DB
+0.5
TàiMốcXỉu
44.5
TàiMốcXỉu
11.5
13.5
15.5
17.5
19.5
21.5
TàiMốcXỉu
12.5
14.5
16.5
18.5
20.5
22.5
+170.5
+87.5
Kết thúc
Kết thúc
Seoul Thunders82
Goyang Sono81
Kết thúc
KCC Egis81
Suwon KT87
Sắp diễn raHôm nay19:00
Mobis Phoebus
Wonju DB
Bảng xếp hạng chính thức
Tổng 10 đội| # | Đội | Tr | T | B | Tỷ lệ thắng | Phong độ5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul Thunders | 2 | 2 | 0 | 1.000 | WWW |
| 2 | 3 | 2 | 1 | .667 | WWW | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | .667 | WLW | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | .667 | WLW | |
| 5 | LG Sakers | 3 | 2 | 1 | .667 | LWL |
| 6 | KCC Egis | 4 | 2 | 2 | .500 | WLL |
| 7 | 3 | 1 | 2 | .333 | LLL | |
| 8 | KoGas | 4 | 1 | 3 | .250 | LLW |
| 9 | 0 | 0 | 0 | - | ||
| 10 | Mobis Phoebus | 3 | 0 | 3 | .000 | LLL |
Promotion - KBL (Play Offs: Semi-finals)Promotion - KBL (Play Offs: Quarter-finals)
Bình luận
Đăng nhập để bình luận.
