Bóng rổ – danh sách
1234T
1100011
40004Không có dữ liệu vị trí
05:52Thống kê
Virtus Cagliari WVicenza W
2Ghi 2 điểm2
1Ghi 3 điểm0
4Ném phạt0
100% ném phạt0
0Phạm lỗi0
6Hội ý còn lại6
Virtus Cagliari WMốcVicenza W
-10.5
Virtus Cagliari WMốcVicenza W
-9.5
Virtus Cagliari WMốcVicenza W
-8.5
Tổng 11 đội
| # | Đội | Tr | T | B | HS | Điểm | Phong độ5 trận gần nhất |
|---|
| 1 | Pallacanestro Torino W | 2 | 2 | 0 | - | 4 | |
| 2 | Sanga Milano W | 2 | 2 | 0 | - | 4 | |
| 3 | Milano Basket Stars W | 2 | 2 | 0 | - | 4 | |
| 4 | Alpo VillaFranca W | 2 | 1 | 1 | - | 2 | |
| 5 | Itas Alperia Bolzano W | 2 | 1 | 1 | - | 2 | |
| 6 | Trieste W | 2 | 1 | 1 | - | 2 | |
| 7 | Vicenza W | 0 | 0 | 0 | - | 0 | |
| 8 | Virtus Cagliari W | 1 | 0 | 1 | - | 0 | |
| 9 | Usmate W | 1 | 0 | 1 | - | 0 | |
| 10 | San Salvatore Selargius W | 2 | 0 | 2 | - | 0 | |
| 11 | Cagliari W | 2 | 0 | 2 | - | 0 | |
Promotion - Serie A2 Women - Gr. A (Play Offs: Quarter-finals)Serie A2 Women - Gr. A (Play Out)Relegation
Bình luận
Đăng nhập để bình luận.