Mexico: LNBP
Chính thứcMexico: LnbpMexicoBóng rổ2026 Mùa giải10.08 12:41 Cập nhật
Bảng xếp hạng chính thức
Tổng 14 đội| # | Đội | Tr | T | B | HS | Điểm | Phong độ5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Soles | 27 | 21 | 6 | - | 48 | WWL |
| 2 | Astros | 27 | 19 | 8 | - | 46 | WWW |
| 3 | Fuerza Regia | 27 | 18 | 9 | - | 45 | LLW |
| 4 | Panteras | 27 | 18 | 9 | - | 45 | LWW |
| 5 | Lobos Plateados | 27 | 17 | 10 | - | 44 | WLW |
| 6 | 27 | 16 | 11 | - | 43 | LLW | |
| 7 | 27 | 15 | 12 | - | 42 | LWL | |
| 8 | 27 | 11 | 16 | - | 38 | WWW | |
| 9 | Diablos Rojos | 27 | 11 | 16 | - | 38 | LLL |
| 10 | 27 | 11 | 16 | - | 38 | LLL | |
| 11 | Santos | 27 | 10 | 17 | - | 37 | LLW |
| 12 | 27 | 9 | 18 | - | 36 | WWL | |
| 13 | Freseros | 27 | 9 | 18 | - | 36 | |
| 14 | Correcaminos | 27 | 4 | 23 | - | 31 | LLL |
Promotion - LNBP (Play Offs: Quarter-finals)Promotion - LNBP (Play Offs: 1/8-finals)
Trận trong giải
Kết quả trước · 8 thg 10 (Thứ 5)
11:00Soles75 : 92Fuerza RegiaKết thúc11:00Astros86 : 71Kết quả trước · 7 thg 10 (Thứ 4)
12:00Soles88 : 86Fuerza RegiaKết thúc11:30Panteras77 : 76Diablos RojosKết thúc11:15Astros96 : 89Kết quả trước · 4 thg 10 (CN)
09:15Astros101 : 87Fuerza RegiaKết thúcKết quả trước · 3 thg 10 (Thứ 7)
12:00Soles86 : 43Diablos RojosKết thúc11:30Panteras81 : 85Kết quả trước · 2 thg 10 (Thứ 6)
12:00Soles84 : 93Diablos RojosKết thúc