Lithuania: Moteru Lyga Women
Chính thứcLithuaniaBóng rổ2026/2027 Mùa giải10.08 02:31 Cập nhật
Bảng xếp hạng chính thức
Tổng 11 đội| # | Đội | Tr | T | B | HS | Điểm | Phong độ5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rokiskis W | 2 | 1 | 1 | - | 3 | |
| 2 | RSU Merks W | 2 | 1 | 1 | - | 3 | |
| 3 | Alytaus Dzukija W | 2 | 1 | 1 | - | 3 | |
| 4 | Liepajas Papirs/LSSS W | 2 | 1 | 1 | - | 3 | |
| 5 | Klaipedos Neptunas W | 1 | 1 | 0 | - | 2 | L |
| 6 | Kibirkstis Vilnius W | 1 | 1 | 0 | - | 2 | W |
| 7 | TTT Riga Juniores W | 1 | 1 | 0 | - | 2 | |
| 8 | Siauliai W | 1 | 0 | 1 | - | 1 | |
| 9 | LCC W | 1 | 0 | 1 | - | 1 | |
| 10 | Aistes LSU Kaunas W | 1 | 0 | 1 | - | 1 | |
| 11 | TTT Riga W | 0 | 0 | 0 | - | 0 |
Promotion - Moteru Lyga Women (Play Offs: Quarter-finals)
Trận trong giải
Kết quả trước · 8 thg 10 (Thứ 5)
01:00Kibirkstis Vilnius W102 : 76Klaipedos Neptunas WKết thúcCác đội 11
Rokiskis W
RSU Merks W
Alytaus Dzukija W
Liepajas Papirs/LSSS W
Klaipedos Neptunas WKibirkstis Vilnius WTTT Riga Juniores W
Siauliai W
LCC W
Aistes LSU Kaunas W
TTT Riga W
