
Romania W
Thứ hạng
—
Thành tích mùa
0T 0H 1B
1 trận gần nhất
Trận tiếp theo
—
Chưa có lịch
5 trận gần nhất
L
Thứ hạng
Xem toàn bộ BXH →Giải này không có bảng xếp hạng
Thể thức loại trực tiếp hoặc chưa có dữ liệu xếp hạng
Đội hình
29GKThủ môn5
12A. PărăluțăThủ môn31
12C. CeasarThủ môn28
12M. Pop-GaneaThủ môn39
23R. TankóThủ môn20
23S. CâmpeanThủ môn22
DFHậu vệ9
5T. NicoarăHậu vệ26
6A. StanciuHậu vệ38
9G. VasileHậu vệ32
13E. GerédHậu vệ26
15A. KisHậu vệ23
18A. BratuHậu vệ21
18S. SigheartăuHậu vệ20
23I. StancuHậu vệ19
33M. FiczayHậu vệ34
MFTiền vệ10
3S. BumbarTiền vệ20
4C. BotojelTiền vệ21
4I. BortanTiền vệ36
8Ş. VătafuTiền vệ32
10A. IstrateTiền vệ21
10M. CiolacuTiền vệ27
14A. HerczegTiền vệ31
17C. BistrianTiền vệ29
19O. IordăchiușiTiền vệ37
21A. AntalTiền vệ25
FWTiền đạo5
7A. BorodiTiền đạo21
11F. OlarTiền đạo40
20C. CarpTiền đạo28
22C. MarcuTiền đạo24
44I. BălăceanuTiền đạo22
Trận gần đây
Trận sắp tới
Không có trận sắp tới.
