
Paris FC W
Thứ hạng
15
Thành tích mùa
0T 1H 1B
2Tr
Điểm
1điểm
Kém hạng 1 5 điểm
5 trận gần nhất
DL
Thứ hạng
Europe: UEFA Champions League Women - League Phase · Champions League Women: League phaseXem toàn bộ BXH →- 13
Leuven W1D - 14
Austria Vienna W1DL - 15
Paris FC W1DL - 16
AS Roma W1LD - 17
Hacken W0LL
Đội hình
41GKThủ môn4
1C. NnadozieThủ môn25
1I. MarquesThủ môn21
30A. FlagellatThủ môn21
40L. DemarestThủ môn18
DFHậu vệ14
2C. Ould HocineHậu vệ23
3L. BogaertHậu vệ21
18M. N'DongalaHậu vệ21
19T. GrebovalHậu vệ28
23T. SissokoHậu vệ33
26F. LiaigreHậu vệ20
29D. DavisHậu vệ30
31M. MulotHậu vệ19
33M. GerminalHậu vệ22
33O. SidibéHậu vệ17
34Y. PertzingHậu vệ18
35J. BacheneHậu vệ19
43L. FaerberHậu vệ18
45E. BoullonnoisHậu vệ18
MFTiền vệ15
4K. KorošecTiền vệ24
5S. HunterTiền vệ22
7M. GarbinoTiền vệ29
8D. CorbozTiền vệ32
8M. Le MouëlTiền vệ24
17G. ThineyTiền vệ40
31K. Roche-DufourTiền vệ18
31N. DossoTiền vệ18
32L. BrochetTiền vệ19
37S. AmessisTiền vệ19
38A. El GhazouaniTiền vệ18
42S. LoubliTiền vệ20
44D. BensefiaTiền vệ19
46L. GirardTiền vệ18
-A. SidibéTiền vệ20
FWTiền đạo8
9M. BourdieuTiền đạo26
10C. MatéoTiền đạo28
15L. RibadeiraTiền đạo21
19K. BussyTiền đạo24
27J. DufourTiền đạo24
36E. BulverTiền đạo19
39Y. MustiereTiền đạo17
41N. MoutombiTiền đạo18
Trận gần đây
Trận sắp tới
Không có trận sắp tới.
