BoostDuck
Thứ hạng
—
Thành tích mùa
0T 0H 1B
1 trận gần nhất
Trận tiếp theo
—
Chưa có lịch
5 trận gần nhất
L

Giải này không có bảng xếp hạng

Thể thức loại trực tiếp hoặc chưa có dữ liệu xếp hạng

Đội hình

32
GKThủ môn3
1E. TabagariThủ môn22
1T. GabuniaThủ môn25
22S. GabelaiaThủ môn23
DFHậu vệ9
2G. KadagishviliHậu vệ23
5T. KvelidzeHậu vệ35
10E. BolkvadzeHậu vệ16
11S. NarsiaHậu vệ25
13A. AkobidzeHậu vệ22
16S. GasvianiHậu vệ24
21M. KalandadzeHậu vệ25
24N. ChkhartishviliHậu vệ26
-N. KvirkvaiaHậu vệ19
MFTiền vệ12
3N. PasikashviliTiền vệ34
6N. DaneliaTiền vệ22
6S. DimopoulouTiền vệ25
7T. MatveevaTiền vệ35
8I. KhaburdzaniaTiền vệ26
9M. BebiaTiền vệ22
10T. BakradzeTiền vệ29
15T. AmbaliaTiền vệ19
18L. KankiaTiền vệ19
18N. JojuaTiền vệ18
20E. EnjibadzeTiền vệ20
77A. BolkvadzeTiền vệ23
FWTiền đạo8
3E. ChikovaniTiền đạo19
9A. TsikaridzeTiền đạo16
10A. CheminavaTiền đạo29
14K. MetonidzeTiền đạo17
15N. TsotseriaTiền đạo23
17L. MtskerashviliTiền đạo22
19N. BukhrikidzeTiền đạo19
20K. TchkoniaTiền đạo36

Trận gần đây

Trận sắp tới

Không có trận sắp tới.